john barleycorn

john barleycorn

A farmer raises a glass of John Barleycorn to celebrate the harvest.

Định nghĩa

Danh từ riêng (Proper Noun): - Rượu mạnh (đặc biệt rượu whisky hoặc bia): "John Barleycorn" một cách gọi thân mật, thường mang tính biểu tượng hoặc thơ ca, để chỉ đồ uống cồn được chưng cất (như rượu whisky, rượu mạnh) thay vì lên men đơn thuần (như bia hoặc rượu vang). Từ này bắt nguồn từ một nhân vật trong văn hóa dân gian Anh, tượng trưng cho cây lúa mạch được dùng để sản xuất rượu.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã uống hơi nhiều rượu mạnh tối qua thức dậy với cơn đau đầu khủng khiếp.)
  • (Trong các bài hát dân gian xưa, John Barleycorn thường được nhân cách hóa như một người đàn ông bị hy sinh để làm rượu whisky.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to invoke John Barleycorn": gợi đến việc uống rượu mạnh, thường trong ngữ cảnh văn chương hoặc hài hước.

    • The poet invoked John Barleycorn as a muse for his wild verses. (Nhà thơ đã gợi đến John Barleycorn như một nàng thơ cho những câu thơ điên cuồng của mình.)
  • "John Barleycorn must die": một câu nói tượng trưng cho việc thu hoạch lúa mạch để sản xuất rượu, hoặc ám chỉ sự say xỉn.

    • In the ballad, John Barleycorn must die so that men can drink. (Trong bản ballad, John Barleycorn phải chết để con người có thể uống rượu.)
Biến thể từ gần giống
  • Barleycorn (n): hạt lúa mạch; đơn vị đo chiều dài (khoảng 1/3 inch).
    • The farmer counted each barleycorn carefully. (Người nông dân đếm từng hạt lúa mạch một cách cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
  • Rượu mạnh (spirits): .
  • Đồ uống cồn mạnh (hard liquor): .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Drink to John Barleycorn: nâng cốc chúc mừng bằng rượu mạnh.
    • They drank to John Barleycorn at the harvest festival. (Họ nâng cốc bằng rượu mạnh tại lễ hội thu hoạch.)
Thành ngữ liên quan
  • John Barleycorn's revenge: hậu quả của việc say rượu, như nôn nao hoặc đau đầu.
    • After the party, he suffered John Barleycorn's revenge all morning. (Sau bữa tiệc, anh ấy chịu hậu quả của việc say rượu suốt buổi sáng.)